愳
cụ
Hán Việt: cụ · Pinyin: jù
Tổng quan
hư 懼.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Hán Việt | cụ |
| Quảng Đông | geoi6 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Chữ {cụ} [懼] ngày xưa.;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愳jù 1.使恐惧;恐惧。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】懼,古作愳。【晉書·元帝紀】惡我者愳。餘詳十八畫。
Thuyết Văn
古文。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
䀠者、左右視也。形聲兼會意。
【愳】 Dạng cổ văn của
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư