xié

Pinyin: xié

Tổng quan

Âm Hán Việt:hiệpTổng nét: 13Bộ:tâm 心(+10 nét) Âm Nhật (onyomi):キョウ (kyō),コウ (kō)Âm Nhật (kunyomi):おびや.かす (obiya.kasu) 恊脅Không hiện chữ? 𣹩搚Không hiện chữ?

愶愶 · 威愶 · 迫愶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxié
Quảng Đônghip3
Nhật BảnOBIYAKASU
Hán ngữ Trung cổhiap
Phản thiết虛業切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愶xié 1.威胁。 2.胆怯。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】虛業切【集韻】【韻會】迄業切,𠀤音脅。【博雅】怯也。【廣韻】以威力相恐也。與①嗋通。①字从月(肉)从脅。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 恊 · 恊