yǒng

Pinyin: yǒng

Tổng quan

Âm Hán Việt:dũngTổng nét: 13Bộ:tâm 心(+10 nét)Hình thái:⿰⺖容Nét bút:丶丶丨丶丶フノ丶ノ丶丨フ一Thương Hiệt: PJCR (心十金口)Unicode:U+6139Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨウ (yō)Âm Nhật (kunyomi):いか.る (ika.ru),よろこ.ぶ (yoroko.bu),み.ちる (mi.chiru) 悀愑Không hiện chữ? 瑢溶搈Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǒng
Quảng Đôngjung5
Nhật BảnYOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愹yǒng ⒈古同愑”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與悀愑𠀤同。詳悀字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn