xié

Pinyin: xié

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:tâm 心(+10 nét)Hình thái:⿰⺖奚Nét bút:丶丶丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶Thương Hiệt: PBVK (心月女大)Unicode:U+6140Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨙𥛎𤨊𤠓溪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxié
Quảng Đônghai6
Hán ngữ Trung cổgheh
Phản thiết胡計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慀xié 1.见"?慀"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】戸佳切,音諧。𢠼慀,心不平也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡計切,音系。恨走貌。

Tự hình

  • Khải thư