yǎng

Pinyin: yǎng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:tâm 心(+10 nét)Hình thái:⿰⺖翁Nét bút:丶丶丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一Thương Hiệt: PCIM (心金戈一)Unicode:U+6143Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 傟𠃽𢞡Không hiện chữ? 㺋㨣滃䈵𨉳𧛹傟Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎng
Quảng Đôngong2
Hán ngữ Trung cổqrungx
Phản thiết鄔項切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慃yǎng 1.形容凶狠。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鄔項切,音𦫫。慃𢞡,很戾也。或作傟𠃽。

Tự hình

  • Khải thư