慔
Tổng quan
Cố gắng. Cầm lòng mà gắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 모 |
| Hán ngữ Trung cổ | moh |
| Phản thiết | 末各切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤莫故切,音暮。【爾雅·釋訓】慔慔,勉也。 又【集韻】末各切,音莫。義同。
Thuyết Văn
勉也。 从心。𦱤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
勉者、彊也。釋訓曰。懋懋、慔慔、勉也。 莫故切。五部。按爾雅音義云。亦作慕。今說文慔分列。或恐出後人改竄。
【慔】 (mạc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 𦱤 (𦱤) Phiên thiết: Mạc cố thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 故 (cố) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mộ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: miễn (Cố sức.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư