慖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruek |
| Phản thiết | 古對切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古對切,音憒。【廣韻】恨也。 又【廣韻】【集韻】𠀤古獲切,音馘。【廣韻】悖也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: