Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcik1
Hán ngữ Trung cổthrik
Phản thiết蓄力切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】恥力切【集韻】蓄力切,𠀤音敕。【玉篇】從也。◎按正字通入九畫,誤。今改正。

Tự hình

  • Khải thư