Tổng quan

Kiêu căng tự phụ. Như hai chữ Ngạo 奡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngou6
Nhật BảnGOU
Hàn Quốc
Phản thiết魚到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「傲」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魚到切,音奡。【說文】倨也。本从人作傲。或从心。【後漢·崔駰傳】生而貴者慠。【集韻】亦作敖,亦書作㥿。通作驁。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư