慱
Pinyin: tuán
Tổng quan
buồn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuán |
|---|---|
| Quảng Đông | tyun4 |
| Nhật Bản | UREERU |
| Hàn Quốc | 단 |
| Chú âm | ㄊㄨㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | duan |
| Baxter-Sagart | don |
| Hán ngữ Thượng cổ | don |
| Phản thiết | 徒官切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 愁苦憂勞的樣子。參見「慱慱」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慱tuán 1.忧愁。参见"慱慱"。 2.通"团"。圆。 3.见"慱慱"。
Eng
- CC-CEDICT sad
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】度官切【集韻】【韻會】【正韻】徒官切,𠀤音團。憂勞也。【詩·檜風】勞心慱慱兮。 又【集韻】從緣切,音全。【爾雅·釋訓】慱慱,憂也。郭璞讀。 又借作團字。【揚子·太𤣥經】月闕其慱。从心从叀。與博字不同。博从十从甫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰑁