juàn

Pinyin: juàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:quyếnTổng nét: 14Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿰⺖眷Nét bút:丶丶丨丶ノ一一ノ丶丨フ一一一Thương Hiệt: XPFQU (重心火手山)Unicode:U+617BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken)Âm Nhật (kunyomi):かえり.みる (kaeri.miru) 眷Không hiện chữ?

慻劲 · 慻勇 · 慻士 · 慻悍 · 慻慻 · 慻敢 · 慻果 · 慻疾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjuàn
Quảng Đônggyun3
Nhật BảnKAERIMIRU
Phản thiết居倦切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慻juàn 1.回顾。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】居倦切,音眷。回顧也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư