慿
Pinyin: píng
Tổng quan
biến thể cũ của 憑 凭[ping2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | pang4 |
| Nhật Bản | TSUKU |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慿píng 1."凭"的俗字。 2.古代方言,称满为慿。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 憑|凭[ping2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】俗憑字。
Tự hình
- Khải thư