tòng

Pinyin: tòng

Tổng quan

Âm Hán Việt:đỗngTổng nét: 15Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿱動心Nét bút:ノ一丨フ一一丨一一フノ丶フ丶丶Thương Hiệt: HSP (竹尸心)Unicode:U+6185Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 恸慟Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintòng
Quảng Đôngdung6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憅tòng 1.明赵宧光《说文长笺.心部》"憅",同"恸"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文》長箋】與慟同。又作𢣛憅。憅原字从勭从心。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮲄 · 慟