憆
Pinyin: ào
Tổng quan
Âm Hán Việt:sanhTổng nét: 14Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿰⺖堂Nét bút:丶丶丨丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一Thương Hiệt: PFBG (心火月土)Unicode:U+6186Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 瞠Không hiện chữ? 𤨠隚漟摚㑽蹚Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ào |
|---|---|
| Quảng Đông | caang1 |
| Phản thiết | 丑庚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憆ào 1.骄傲;轻视。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丑庚切。同瞠。直視貌。
Tự hình
- Khải thư