憈
Pinyin: qū
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿰⺖虚Nét bút:丶丶丨丨一フノ一フ丨丨丶ノ一Thương Hiệt: PYPM (心卜心一)Unicode:U+6188Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi1 |
| Phản thiết | 丘於切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憈qū ⒈胆小怯弱。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘於切,音虛。志怯也。
Tự hình
- Khải thư