chì

Pinyin: chì

Tổng quan

Âm Hán Việt:sếTổng nét: 14Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿰⺖祭Nét bút:丶丶丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: PBOF (心月人火)Unicode:U+618FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 際漈摖Không hiện chữ? Lòng dạ không yên — Vẻ chán chường mệt mỏi — Sá sế 㤞憏: Không yên lòng — Chán nản

㤞憏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchì
Quảng Đôngcai3
Phản thiết丑例切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憏--侘憏”同侘傺” 憏chì 1.见"?憏"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丑例切,音傺。㤞憏,未定也。 考證:〔音傺。㤞憏,未定也。〕 謹按此字右旁从祭係十一晝,謹改歸十一晝内。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn