憘
Tổng quan
Tiếng than thở
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 희 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】憙,亦作憘。 又【字彙補】古文喜字。註詳口部九畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Tiếng than thở
| Quảng Đông | hei2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 희 |
left-right
【說文】憙,亦作憘。 又【字彙補】古文喜字。註詳口部九畫。