Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét)Hình thái:⿰⺖粟Nét bút:丶丶丨一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: PMWD (心一田木)Unicode:U+619FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショク (shoku),ソク (soku)Âm Nhật (kunyomi):へつら.う (hetsura.u) 𤢂潥Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsuk1
Nhật BảnHETSURAU
Chú âmㄙㄨˋ
Hán ngữ Trung cổsyuk
Phản thiết相玉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 阿諛、奉承。《玉篇.心部》:「憟,承止顏色也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憟sù 1.阿谀奉承。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】相玉切【集韻】須玉切,𠀤音粟。【類篇】詭隨也。【玉篇】承上顏色也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn