憠
Pinyin: jué
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:tâm 心(+12 nét)Hình thái:⿱厥心Nét bút:一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: XMOP (重一人心)Unicode:U+61A0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケツ (ketsu)Âm Nhật (kunyomi):つよ.い (tsuyo.i) 𠢤Không hiện chữ? 𡡕𠢤𩀾𨬐𦠒𥕳𢴺𠢭鳜蕨橜嶥嶡厥Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憠jué ⒈倔强。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤其月切,音橜。【說文】勥也。或从心,亦書作𠢤。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn