憡
Pinyin: cè
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét)Hình thái:⿰⺖策Nét bút:丶丶丨ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶Thương Hiệt: PHDB (心竹木月)Unicode:U+61A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢙀Không hiện chữ? 㩍𣽤Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cè |
|---|---|
| Quảng Đông | caak3 |
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
| Phản thiết | 楚革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憡cè 1.螫痛,小痛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音策。【玉篇】小痛也。亦省作悚。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 悚 · 𢙀 · 悚