tǎn

Pinyin: tǎn

Tổng quan

Âm Hán Việt:khẩn,thảmTổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét)Hình thái:⿰⺖尋Nét bút:丶丶丨フ一一一丨一丨フ一一丨丶Thương Hiệt: PSMI (心尸一戈)Unicode:U+61B3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 忐Không hiện chữ? 𨼔璕潯撏𥳍𠎅Không hiện chữ?

憳忒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintǎn
Quảng Đôngtaam2
Phản thiết吐敢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憳tǎn 1.见"憳忒"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】吐敢切,音菼。憳忒,心不寧也。○按字本十二畫。《字彙》誤入十一畫,今改正。

Tự hình

  • Khải thư