shéng

Pinyin: shéng

Tổng quan

Âm Hán Việt:thằngTổng nét: 16Bộ:tâm 心(+13 nét) 譝𰑪Không hiện chữ? Thận trọng

憴憴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshéng
Quảng Đôngsing4
Hán ngữ Trung cổzsjing
Phản thiết神陵切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憴shéng 1.见"憴憴"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】食陵切【集韻】【韻會】【正韻】神陵切,𠀤音繩。【爾雅·釋訓】憴憴,戒也。又通作繩。【詩·周南】宜爾子孫繩繩兮。【註】戒愼也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𰑪