憵
Pinyin: pī
Tổng quan
(Cant.) to rush Tổng nét: 17Bộ:tâm 心(+13 nét)Hình thái:⿱辟心Nét bút:フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶丶Thương Hiệt: SJP (尸十心)Unicode:U+61B5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:bik1 𠒱𨐢𢐦𠮃幦孹嬖壁劈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pī |
|---|---|
| Quảng Đông | pik1 |
| Hán ngữ Trung cổ | phek |
| Phản thiết | 匹歷切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憵pī 1.见"憵朴"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】普擊切【集韻】匹歷切,𠀤音霹。【博雅】猝也。
Tự hình
- Khải thư