sōng

Pinyin: sōng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét)Nét bút:丶丶丨一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: PTPP (心廿心心)Unicode:U+61BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:송 𢤄Không hiện chữ?

惺憽 · 不惺憽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsōng
Quảng Đôngsung1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổsung
Phản thiết蘇公切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憽sōng 1.见"惺憽"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇公切【集韻】【韻會】蘇叢切,𠀤音檧。【廣韻】惺憽,了慧人也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𢤄