懄
Pinyin: qín
Tổng quan
grief Âm Hán Việt:cầnTổng nét: 16Bộ:tâm 心(+13 nét)Hình thái:⿰⺖勤Nét bút:丶丶丨一丨丨一丨フ一一一丨一フノThương Hiệt: PTMS (心廿一尸)Unicode:U+61C4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:kan4 勤慬Không hiện chữ? 𥵚Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | kan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gion |
| Phản thiết | 渠巾切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懄qín ⒈古同? ⒉古同勤”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠巾切,音勤。憂也。本作慬。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn