Pinyin:

Tổng quan

bẽn lẽn xấu hổ

懅悚 · 惊懅 · 惶懅 · 愧懅 · 慚懅 · 驚懅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkeoi4
Chú âmㄐㄩˋ
Hán ngữ Trung cổgio
Phản thiết求於切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.害怕、惶急。《廣韻.平聲.魚韻》:「懅,怯也。」南朝梁.江淹〈丹砂可學賦〉:「懅生死于半氣,惜百年於一光。」《資治通鑑.卷二一八.唐紀三十四.肅宗至德元年》:「國忠集百官於朝堂,惶懅流涕。」 2.羞愧、慚愧。《後漢書.卷二○.王霸傳》:「市人皆大笑,舉手邪揄之,霸慚懅而還。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懅jù 1.羞愧。参见"惭懅"。 2.焦急;惧怕。

Eng

  • CC-CEDICT bashful|ashamed

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】强魚切【集韻】求於切,𠀤音渠。【廣韻】怯也。 又【廣韻】其據切,音遽。【類篇】懼也,慚也。【後漢·王霸傳】霸慚懅而退。俗作𢟶,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢟶