懎
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:tâm 心(+13 nét)Hình thái:⿰⺖嗇Nét bút:丶丶丨一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一Thương Hiệt: PGOW (心土人田)Unicode:U+61CEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショク (shoku),シキ (shiki)Âm Nhật (kunyomi):うら.む (ura.mu),かな.しむ (kana.shimu) 𢞮𢠁Không hiện chữ? 𥜎濇䉢𠎸㱇𩼒𩕡𩏫𩍙𧒗𤛷𤗼𢿿𡀁𠢳𠟩轖艢繬穡牆檣嬙墻𠹫嗇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | URAMU |
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
| Phản thiết | 所力切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所力切,音色。恨也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𢞮