Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét)Hình thái:⿰⺖雋Nét bút:丶丶丨ノ丨丶一一一丨一丨フ丨フThương Hiệt: POGS (心人土尸)Unicode:U+61CFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シュン (shun)Âm Nhật (kunyomi):さとい (satoi)Âm Hàn:준Âm Quảng Đông:zeon3 擕Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeon3
Nhật BảnSATOI
Hàn Quốc
Phản thiết祖峻切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】祖峻切,音俊。慧也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn