懐
Pinyin: huái
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 懷 怀[huai2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huái |
|---|---|
| Quảng Đông | waai4 |
| Nhật Bản | KAI |
| Chú âm | ㄏㄨㄞˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懐huái 1.《宋元以来俗字谱》"怀",《太平乐府》﹑《白袍记》﹑《东牕记》作"怀"。按,亦为"怀"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 懷|怀[huai2]
ja
- JMdict inside the breast of one's clothing (esp. kimono)|bosom|(breast) pocket|space between one's chest and outstretched arms|(one's) reach
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 懷