懓
Pinyin: ài
Tổng quan
Âm Hán Việt:áiTổng nét: 16Bộ:tâm 心(+13 nét)Hình thái:⿰⺖愛Nét bút:丶丶丨ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶Thương Hiệt: PBBE (心月月水)Unicode:U+61D3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 僾𭞄Không hiện chữ? 璦𧞇𥴨僾Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | oi3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懓ài ⒈古同僾”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭞄