懗
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:tâm 心(+14 nét)Hình thái:⿰⺖赫Nét bút:丶丶丨一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶Thương Hiệt: PGCC (心土金金)Unicode:U+61D7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:하 𢷓Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 하 |
| Phản thiết | 呼嫁切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字彙】呼嫁切,蝦去聲。誑也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn