懙
Pinyin: yǔ
Tổng quan
Âm Hán Việt:dưTổng nét: 16Bộ:tâm 心(+13 nét) 𢢎𫹮Không hiện chữ? 㺞㵰𢷣璵Không hiện chữ? Vẻ cung kính
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懙yǔ 1.懙懙。行步安详貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同㦛。【前漢·敘傳】長倩懙懙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫹮