懚
Pinyin: yìn
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:tâm 心(+14 nét)Hình thái:⿰⺖㥯Nét bút:丶丶丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: PBMP (心月一心)Unicode:U+61DAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jan3 㒚Không hiện chữ? 𤢦𢷍隱濦Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yìn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan3 |
| Hán ngữ Trung cổ | qionh |
| Phản thiết | 於靳切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 焮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懚yìn 1.见"懚懚"。 2.依人。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於靳切,與㒚同。【廣韻】依人也。
Tự hình
- Khải thư