dāi

Pinyin: dāi

Tổng quan

alarmed, scared; stupid Tổng nét: 17Bộ:tâm 心(+14 nét)Hình thái:⿰⺖臺Nét bút:丶丶丨一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一Thương Hiệt: PGRG (心土口土)Unicode:U+61DBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤢬𤁅擡籉儓㘆𪒴𩦽𧭏𦢀𤻡𤗿𤐽𢅣𡽩檯嬯臺Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindāi
Quảng Đôngdaai1
Hán ngữ Trung cổtai
Phản thiết當來切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懛dāi 1.痴;笨。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丁來切【集韻】當來切,𠀤音𪒴。【集韻】懛獃,𢠵怳也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn