懠
Pinyin: qí
Tổng quan
tức giận
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | cai4 |
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ze |
| Baxter-Sagart | [dz]ˤ[i]j |
| Hán ngữ Thượng cổ | [dz]ˤ[i]j |
| Phản thiết | 才資切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 憤怒。《爾雅.釋言》:「懠,怒也。」《詩經.大雅.板》:「天之方懠,無為夸毗。」
Eng
- CC-CEDICT angry
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徂奚切【集韻】前西切,𠀤音齊。【廣韻】怒也。【詩·大雅】天之方懠。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤牋西切,音齎。【集韻】懠疑猶猜疑也。或从齎。 又【集韻】才資切,音茨。亦怒也。 又【集韻】才詣切,音嚌。【爾雅·釋言】怒也。一曰愁也,疾也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢡐 · 𢥎 · 𫺊