懢
Tổng quan
nhàm nhàm tai, nhàm chán [Eng: boring]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laam4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MUSABORU |
| Hán ngữ Trung cổ | lam |
| Phản thiết | 戸黤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】魯甘切【集韻】盧甘切,𠀤音藍。【集韻】貪懢,嗜也。或从口。 又【集韻】戸黤切,音檻。健也。 又【集韻】【韻會】𠀤盧瞰切,音𤂺。貪也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 嚂 · 嚂