懤
Pinyin: chóu
Tổng quan
㤽㤽[chou2 chou2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau4 |
| Nhật Bản | HOGARAKA |
| Chú âm | ㄔㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
| Phản thiết | 直由切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「懤懤」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懤 忧愁 懤chóu 1.忧。参见"懤懤"。
Eng
- CC-CEDICT used in 懤懤|㤽㤽[chou2 chou2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直由切【集韻】𨻰留切,𠀤音儔。【廣韻】愁毒貌。【王褒·九懷】泱莽兮究志,懼吾心兮懤懤。 又【集韻】丈九切,音紂。義同。 又【集韻】覩老切,音倒。憂也。 又【集韻】直祐切,音胄。愁毒也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㦞 · 㤽