懯
Pinyin: fū
Tổng quan
Âm Hán Việt:phô,phuTổng nét: 19Bộ:tâm 心(+15 nét) Âm Nhật (onyomi):フ (fu)Âm Nhật (kunyomi):おも.う (omo.u) 怤Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | OMOU |
| Phản thiết | 芳無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懯fū 1.见"憋懯"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤芳無切,音敷。【類篇】憋懯,急速貌。或書作怤。
Tự hình
- Khải thư