liú

Pinyin: liú

Tổng quan

đáng yêu xinh đẹp

懰1. · 懰2. · 懰慄 · 懰栗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliú
Quảng Đônglau4
Chú âmㄌㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổliu
Baxter-SagartC-rjuʔ
Hán ngữ Thượng cổC-rjuʔ
Phản thiết力求切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.美好。《詩經.陳風.月出》:「月出皓兮,佼人懰兮。」 2.憂怨。參見「懰慄」條。

Eng

  • CC-CEDICT lovely|beautiful

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤力求切,音留。【集韻】懰慄,憂貌。一曰怨也。或从留。 又【集韻】【正韻】𠀤力九切,音柳。【集韻】好也。或作㚹。通作懰。 又叶朋老切,音抱。【詩·𨻰風】月出皓兮,佼人懰兮。或作𢞓。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㚹 · 𢞓 · 𰑙