懱
Pinyin: miè
Tổng quan
biến thể của 蔑[mie4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miè |
|---|---|
| Quảng Đông | mit6 |
| Chú âm | ㄇㄧㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懱miè 1.轻侮;蔑视。 2.见"懱爵"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蔑[mie4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫結切,音蔑。【說文】輕易也。
Thuyết Văn
輕易也。 从心。蔑聲。 商書曰。㠯相陵懱。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
易當作㑥。人部曰。㑥、輕也。懱者、輕易人蔑視之也。剥之初六曰。蔑貞凶。馬云。蔑、無也。鄭云。輕慢。鄭謂蔑卽懱之叚借字也。 莫結切。十五部。 今商書無此文。陵讀如在上位不陵下之陵。
【懱】 (miệt ⟨mót⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 蔑 (miệt) Phiên thiết: Mạc kết thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khinh (Nhẹ.) dịch (Đổi. Hai bên lấy tiề) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư