huì

Pinyin: huì

Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:tâm 心(+15 nét)Hình thái:⿰⺖慧Nét bút:丶丶丨一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: PQJP (心手十心)Unicode:U+61F3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㩨𤪳𧁜𥶙Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuì
Quảng Đôngwai6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懳huì ⒈谨慎。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư