chàn

Pinyin: chàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:sámTổng nét: 18Bộ:tâm 心(+15 nét) regret, repent; confess sins 懺Không hiện chữ? 㩥𤢷瀐Không hiện chữ? ăn năn ① Tục dùng như chữ 懺. Như 懺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchàn
Quảng Đôngcaam3
Nhật BảnKUIRU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懴chàn ⒈古同忏”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 懺