Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:kýTổng nét: 19Bộ:tâm 心(+16 nét) overbearing, crafty Âm Quảng Đông:kei3 𥜥䙫𧃞𪴗䆊𨷨骥驥冀Không hiện chữ? Lòng dạ thẳng thắn cứng cỏi

懻中 · 懻忮 · 矜懻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggei3
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổkiih
Phản thiết吉器切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 強直、強狠。《集韻.去聲.至韻》:「懻,彊直貌。」《史記.卷一二九.貨殖傳》:「人民矜懻忮,好氣,任俠為姦,不事農商。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】几利切【正韻】吉器切,𠀤音冀。【玉篇】北方名强曰懻。又懻忮,很也。【史記·貨殖傳】人民矜懻忮好氣,任俠爲姦。俗作〈忄兾〉,非。

Tự hình

  • Khải thư