戓
Pinyin: gē
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:qua 戈(+3 nét)Hình thái:⿹戈口Nét bút:一丨フ一フノ丶Thương Hiệt: XIR (重戈口)Unicode:U+6213Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カ (ka)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gē |
|---|---|
| Quảng Đông | gap3 |
| Nhật Bản | KA |
| Phản thiết | 各何切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戓gē 1.地名用字。
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【佩觽集】各何切,音歌。地名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư