戙
Pinyin: dòng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:qua 戈(+6 nét)Hình thái:⿰同戈Nét bút:丨フ一丨フ一一フノ丶Thương Hiệt: BRI (月口戈)Unicode:U+6219Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) to trap; upright; a pile Âm Quảng Đông:dong6,dung6
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dòng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung6 |
| Hán ngữ Trung cổ | dungh |
| Phản thiết | 徒弄切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戙dòng 1.系船的桩。参见"戙维"。 2.驾船用具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒弄切,音洞。【玉篇】船板木也。
Tự hình
- Khải thư