戜
Pinyin: dié
Tổng quan
to scrape; advantageous Tổng nét: 11Bộ:qua 戈(+7 nét)Hình thái:⿹戈呈Nét bút:一丨フ一一一丨一フノ丶Thương Hiệt: IRMG (戈口一土)Unicode:U+621CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テツ (tetsu),デチ (dechi)Âm Nhật (kunyomi):するど.い (surudo.i),き.る (ki.ru) 𢧄Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dit6 |
| Nhật Bản | SURUDOI |
| Hán ngữ Trung cổ | det |
| Phản thiết | 徒結切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戜dié 1.锐利。 2.剔。 3.常常。 4.古代国名。
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徒結切,音耋。【說文】利也。又剔也。
Thuyết Văn
利也。 一曰剔也。 从戈。呈聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
利者、銛也。 剔當作𩮜。詳髟部。 徒結切。按呈聲當在十一部。而大部𢧜、金部鐵、遞用爲聲。則十一部十二部合音冣近之理也。山海經戜國、戜民國。今譌作𢧜。
【戜】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 戈 (qua) | Thanh phù (聲符): 呈 (trình) Phiên thiết: Đồ kết thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lợi (Sắc. Như {lợi khí} [) vậy。 Một thuyết khác dịch (Gỡ) vậy Một thuyết khác: 剔也
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㦶 · 𢎆 · 𢧄 · 臷