zhàn

Pinyin: zhàn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 戰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhàn
Quảng Đôngzin3
Nhật BảnSEN
Hàn QuốcCEN
Chú âmㄓㄢˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戦zhàn 1."战"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 戰|战

ja

  • JMdict war|battle|campaign|fight|troops
  • JMdict war|battle|match|game|competition

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 戰