戨
Pinyin: gē
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:qua 戈(+10 nét)Hình thái:⿰哥戈Nét bút:一丨フ一丨一丨フ一丨一フノ丶Thương Hiệt: XMRI (重一口戈)Unicode:U+6228Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢎄Không hiện chữ? 歌𡃭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gē |
|---|---|
| Quảng Đông | go1 |
| Phản thiết | 居何切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戨gē ⒈??”的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】居何切,音歌。杙也。本从弋,或从戈。
Tự hình
- Khải thư