Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:vực,úcTổng nét: 14Bộ:qua 戈(+10 nét)Hình thái:⿰有或Nét bút:一ノ丨フ一一一丨フ一一フノ丶Thương Hiệt: KBIRM (大月戈口一)Unicode:U+622BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㦽彧Không hiện chữ? 㦽Không hiện chữ? 1. (Tính) Nhanh, gấp.2. (Tính) Văn vẻ

戫汩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjuk1
Nhật BảnHAYAI
Hán ngữ Trung cổqiuk
Phản thiết越逼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戫yù 1.疾貌。参见"戫汩"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】越逼切,音域。疾貌。◎按此字與㦽字不同,廣韻譌作㦽字,而字彙,《正字通》仍之,誤矣,由未考《說文》與集韻也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㦽 · 𢒰