戯
hí
Hán Việt: hí
Tổng quan
biến thể của 戲 戏[xi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | hí |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | TAWAMURERU |
| Hàn Quốc | HUY |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 戱
Eng
- CC-CEDICT variant of 戲|戏[xi4]
ja
- JMdict pleasantry|joke|tomfoolery
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 戲 · 戏 · 戱 · 戱 · 戲 · 戱